Máy in đa chức năng HP LaserJet Managed MFP E731dn
| 1 | Thông số kỹ thuật chung: | |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 6GB | |
| Tốc độ bộ vi xử lý | Quad Core (1.6GHz), Dual Core (1.4GHz) | |
| Màn hình | Màn hình điều khiển cảm ứng màu 10.1 inch, Hỗ trợ đa ngôn ngữ (Có tiếng Việt) | |
| Dung lượng ổ cứng | 500 GB | |
| Bộ nạp và đảo bản gốc (ADF) | 200 tờ | |
| Khổ giấy | Tối thiểu: A6 | |
| Tối đa: A3 | ||
| Trữ lượng khay giấy vào ( với định lượng giấy 80gsm) | 520 tờ x 2 khay, khay tay: 100 tờ | |
| Khay giấy ra | 500 tờ | |
| Nguồn cung cấp | AC220-240V | |
| Công suất tiêu thụ | 560W | |
| 2 | Chức năng copy | |
| Tốc độ copy liên tục (A4) | 30 bản/phút | |
| Thời gian cho ra bản copy đầu tiên (A4) | 5 giây | |
| Dải thu phóng | 25% – 400% | |
| Độ phân giải copy | 600 x 600 dpi | |
| Số bản sao chụp tối đa | 9999 bản | |
| 3 | Chức năng in | |
| Tốc độ in liên tục (A4) | 30 bản/phút | |
| Thời gian cho ra bản in đầu tiên (A4) | 8.9 giây | |
| Độ phân giải in | 1200 x 1200 dpi | |
| Ngôn ngữ in chuẩn | PCL 5e, PCL 6, Postscript level 3 emulation, PDF (v 1.7), AirPrintTM compatible | |
| Giao diện kết nối | 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; 1 Hardware Integration Pocket 2nd generation (HIP2); 1 Hi-Speed USB 2.0 (host); 1 SuperSpeed USB 3.0 (device); 1 SuperSpeed USB 3.0 (host) | |
| Chức năng Scan | ||
| 4 | Kiểu quét | Quét đen trắng, quét màu |
| Độ phân giải quét tối đa | 600 x 600 dpi | |
| Tốc độ quét (A4, Trắng đen/màu) | 1 mặt 90 trang/phút; | |
| 2 mặt 180 trang/phút. | ||
| Tính năng quét | Quét vào E-mail, Thư mục, USB, tự động loại bỏ trang trắng | |
| Hộp mực | 48.000 bản | |

